tín chỉ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy đặc biệt có đóng dấu, dùng để viết các văn bản chính thức như văn tự, văn khế: Đây là một loại giấy tờ đặc biệt, thường có sẵn tem hoặc dấu của nhà nước, được sử dụng trong thời kỳ Pháp thuộc để lập các giấy tờ pháp lý, hợp đồng nhằm đảm bảo tính hợp pháp và thu thuế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hồi xưa, muốn lập văn tự bán đất phải mua tín chỉ của nhà nước.
- Các văn khế, khế ước thời trước thường được viết trên giấy tín chỉ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giấy tín chỉ": Cụm từ thường dùng để chỉ rõ loại giấy này.
- Bộ sưu tập cổ vật của ông ấy có nhiều tờ giấy tín chỉ từ thế kỷ 19.
Biến thể và từ gần giống
- Giấy sắc: Một loại giấy đặc biệt khác dùng cho các văn bản của vua chúa, quan lại thời phong kiến.
- Giấy bạc: Trong một số ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng để chỉ giấy tờ có giá trị, nhưng khác với "tín chỉ" vốn là giấy để viết văn bản.
Từ đồng nghĩa
- Giấy tem: Cách gọi khác dựa trên đặc điểm có dán tem thuế.
- Giấy bạc đinh (trong một số văn cảnh cụ thể).
Lưu ý
- Từ "tín chỉ" trong định nghĩa này là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản hoặc diễn ngôn về lịch sử, pháp lý thời kỳ Pháp thuộc. Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày.
- Không nên nhầm lẫn với từ "tín chỉ" hiện đại trong giáo dục đại học (là đơn vị học trình). Đây là hai từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn.
- Giấy đặc biệt dùng để viết văn tự, văn khế, trong thời Pháp thuộc.